DANH MỤC VẬT TƯ Y TẾ (Áp dụng theo kết quả đấu thầu từ 13/11/2017) - Bệnh viện Hùng Vương

DANH MỤC VẬT TƯ Y TẾ (Áp dụng theo kết quả đấu thầu từ 13/11/2017) - Bệnh viện Hùng Vương

DANH MỤC VẬT TƯ Y TẾ (Áp dụng theo kết quả đấu thầu từ 13/11/2017) - Bệnh viện Hùng Vương

DANH MỤC VẬT TƯ Y TẾ (Áp dụng theo kết quả đấu thầu từ 13/11/2017) - Bệnh viện Hùng Vương

DANH MỤC VẬT TƯ Y TẾ (Áp dụng theo kết quả đấu thầu từ 13/11/2017) - Bệnh viện Hùng Vương
DANH MỤC VẬT TƯ Y TẾ (Áp dụng theo kết quả đấu thầu từ 13/11/2017) - Bệnh viện Hùng Vương
Hỏi đáp (Nhấp vào đây để đặt câu hỏi, Bác sĩ sẽ trả lời sớm nhất)

DANH MỤC VẬT TƯ Y TẾ (Áp dụng theo kết quả đấu thầu từ 13/11/2017)

DANH MỤC VẬT TƯ Y TẾ 

Áp dụng theo kết quả đấu thầu từ 13/11/2017

 

STT Tên vật tư Đơn vị Đơn giá
(có VAT)
Hãng SX Nước SX
1 Airway đè lưỡi số 2 Cái 3,675 Ningbo Luke Trung Quốc
2 Ampu bóp bóng sơ sinh Bộ 221,000 Fortune Medical Intrument Corp. Đài Loan
3 Ampu giúp thở người lớn Bộ 173,250 Enterprise Đài Loan
4 Áo phẫu thuật L - G2002 Cái 33,600 Viên Phát Việt Nam
5 Băng cuộn co giãn 10cm x 10m Cuộn 59,000 Octamed Turkey
6 Băng đựng hóa chất Sterrad 100S Casettes - 10113 Băng 1,852,200 Johnson & Johnson Thụy Sỹ
7 Băng gạc cố định đường truyền có rãnh xẻ Pharmapore IV 7 x 6cm Miếng 2,100 Pharmaplast S.A.E Ai Cập
8 Băng keo chỉ thị nhiệt 1322-24mm Cuộn 85,000 3M Mỹ
9 Băng keo có chỉ thị hóa học màu đỏ - 14202 Cuộn 700,035 Johnson & Johnson Nhật
10 Băng keo có gạc vô trùng PHARMAPORE 5X7CM Miếng 1,500 Pharmaplast S.A.E Ai Cập
11 Băng keo cuộn co giãn Pharmafix 10cm x 10m Cuộn 70,000 Pharmaplast S.A.E Ai Cập
12 Băng keo y tế 3662A Miếng 4,200 3M Thái Lan
13 Băng keo y tế 3670A Miếng 8,100 3M Thái Lan
14 Băng keo y tế 3M  1626W Miếng 9,000 3M Mỹ
15 Băng keo y tế R1547 Miếng 15,600 3M Mỹ
16 Băng thun tự dính Cuộn 77,778 3M Mỹ
17 Bao cao su Cái 538 Medevice-3S Việt Nam
18 Bao dây camera nội soi Cái 5,859 Thời Thanh Bình Việt Nam
19 Bao giày nylon Đôi 698 Cơ sở Tương Lai Việt Nam
20 Bao tiệt trùng bọc trẻ thoát vị Cái 12,600 Thời Thanh Bình Việt Nam
21 Bao tóc phẫu thuật Cái 630 Thời Thanh Bình Việt Nam
22 Black silk 3 (2/0) 75cm 1/2 CR26 Tép 11,130 Mebiphar Việt Nam
23 Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S - 05068992100 Bộ 17,928,900 Johnson & Johnson Mỹ
24 Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S - 05068992200 Bộ 27,611,920 Johnson & Johnson Mỹ
25 Bộ gây mê + van APL, bóng 0.5 lít Mapleson F trẻ em Bộ 420,000 Flexicare Anh
26 Bộ gây mê + van APL, bóng 2 lít Mapleson C người lớn Bộ 288,750 Flexicare Anh
27 Bộ khăn phẫu thuật lấy thai có kèm túi dịch 270◦ và màng phẫu thuật toàn bộ phẫu trường Bộ 586,000 + Japan Medical Products Co., Ltd
+ Medipro (Malaysia) Sdn.Bhd
+ Mediprotek Bình Dương, Việt Nam
Việt Nam
28 Bộ khăn phẫu thuật lấy thai có kèm túi dịch và màng phẫu thuật toàn bộ phẫu trường - 03P63 Bộ 493,500 Viên Phát Việt Nam
29 Bộ khăn phẫu thuật nội soi với 1 bó gạc và 3 áo phẫu thuật basic - 06P16 Bộ 348,600 Viên Phát Việt Nam
30 Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa ổ bụng A với 3 bó gạc và 3 áo phẫu thuật basic gia cố thân - 06P19 Bộ 493,500 Viên Phát Việt Nam
31 Bơm tiêm 10cc có kim Cái 891 MPV Việt Nam
32 Bơm tiêm 10cc
kim 23G
Cái 1,525 Hwajin
Medical
Korea
33 Bơm tiêm 1cc +
kim tiêm
Cái 1,012 Hwajin
Medical
Korea
34 Bơm tiêm 1ml kim 26G x 1/2 BD Cái 2,436 Becton Dickinson Singapore
35 Bơm tiêm 20cc
kim 23G
Cái 2,400 Hwajin
Medical
Korea
36 Bơm tiêm 3cc
kim 23G
Cái 1,014 Hwajin
Medical
Korea
37 BOM TIEM 50cc      T/240 Cái 6,996 TERUMO Nhật Bản
38 Bơm tiêm 5cc có kim Cái 587 MPV Việt Nam
39 Bơm tiêm 5cc
kim 23G
Cái 1,020 Hwajin
Medical
Korea
40 Bơm tiêm sử dụng một lần 1cc 25Gx5/8"; 26Gx1/2" Vikimco Cái 528 Công ty CP DP Cửu Long Việt Nam
41 Bơm tiêm sử dụng một lần 3cc 23Gx1"; 25Gx1"; 25Gx5/8" Vikimco Cái 528 Công ty CP DP Cửu Long Việt Nam
42 BONG HUT(3x3cm)500g T/20 Gói 79,170 Bạch Tuyết Việt nam
43 BONG Y TE VIEN 0,5Kg T/10Goi/0,5kg Gói 79,170 Bạch Tuyết Việt nam
44 Cassettes nhựa đựng mẫu trong giải phẫu bệnh lý
Quy cách: Hộp/500
Mã số : 1001097
Cái 6,200 Thermo Scientific Anh
45 Catgut Plain USP 2/0, 75cm,RH  26mm (P27RH260) Tép 17,900 Vigilenz Malaysia
46 Catheter động mạch Arl -Line  người lớn, trẻ em đường quay, đùi  8Gx 8cm/12cm, 20G x 4,5cm Cái 304,500 Biometrix Israel
47 Catheter động mạch Artline 20G x 80mm,đóng gói với dây dẫn trong catheter tiện lợi Cái 268,380 Biometrix Israel
48 Catheter tĩnh  mạch trung tâm Centra Line 7Fr x 150mm, kim Y dẫn đường với van khóa 1 chiều an trong trong sử dụng Cái 440,790 Biometrix Israel
49 Catheter tĩnh mạch rốn các số 2.5-5 Cái 95,000 Vygon EC
50 Cell Culture Plate, PS, 4 well, TC treated, Sterile to SAL 10-6 Cái 25,000 SPL Hàn Quốc
51 CERVIX-SET (TAPE)   -DAGROFIL WHITE 50 CM X 0.5 CM  2 X HRN45 Tép 348,180 B.Braun Tây
Ban Nha
52 Chất liệu Polypropylene kích thước 7.5 x 15cm Miếng 346,290 Vizyon Thổ Nhĩ Kỳ
53 Chất thử kiểm tra "3M'-1292 Test 45,000 3M Mỹ
54 Chỉ Caresorb Plus (Polyglactin 910 kháng khuẩn) số 1, dài 90 cm, kim tròn 40 mm,  GTA40A40L90 Tép 70,350 CPT Việt Nam
55 Chỉ Caresyn (Polyglycolic Acid) 3/0, dài 90 cm, kim tròn trocar 37 mm,  GA20P37L90 Tép 55,125 CPT Việt Nam
56 Chỉ Caresyn (Polyglycolic Acid) 3/0, dài 90 cm, kim tròn trocar 37 mm,  GA20P37L90 Tép 55,125 CPT Việt Nam
57 Chỉ Caresyn Rapid (Polyglycolic Acid) 2/0, dài 90 cm, kim tròn 37 mm,  GAR30A37L90 Tép 53,550 CPT Việt Nam
58 Chỉ Caresyn Rapid (Polyglycolic Acid) 3/0, kim tròn 26 mm,  GAR20A26 Tép 54,075 CPT Việt Nam
59 Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS kháng khuẩn Iragacare MP số 1, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C - VCP359H Tép 96,495 Ethicon, Inc. Mỹ
60 Chỉ Surgicryl 910 (1) Tép 42,885 SMI BỈ
61 Chỉ Surgicryl PGA (1) Tép 42,485 SMI BỈ
62 Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng máy rửa
Mã số: 503864xxxx
Miếng 67,500 Getinge Mỹ
63 Chỉ thị sinh học Cyclesure  Indicator màu tím chứa 1 triệu bào tử Geobaccillus sterothermophillus - 14324 Ống 105,000 Johnson & Johnson Mỹ
64 Chỉ Trustigut (C) (Chromic Catgut) số 1, kim tròn 26 mm,  C50A26 Tép 23,415 CPT Việt Nam
65 Chromic Catgut 3,5 (2/0) 75cm 1/2 CR26 Tép 18,354 Mebiphar Việt Nam
66 Chromic Catgut 5 (1) 75cm 1/2 CR40 Tép 20,475 Mebiphar Việt Nam
67 Conical Tube, Conical Bottom, PP/HDPE, 15ml, RCF 13000xg, Sterile to SAL 10-6 Cái 3,800 SPL Hàn Quốc
68 Cryotube 1.8-2ml
Mã số: 122 279
Cái 5,422 Greiner-bio one Châu Âu
69 Cytology Brush, tiệt trùng từng cái Cái 13,000 B&B Korea
70 Dao mổ số 10 Cái 693 Kehr Ấn Độ
71 Dao mổ số 11 Cái 693 Kehr Ấn Độ
72 Đầu côn vàng 200 ul Cái 253 SSI Mỹ
73 Dây hút đàm nhớt có khóa các số Sợi 1,500 Greetmed Trung Quốc
74 Dây nhựa dày 8mm Mét 2,600 Tương lai Việt Nam
75 Dây nối bơm tiêm 150cm Sợi 4,200 Disposafe India
76 Dây oxy 2 nhánh người lớn Sợi 3,948 Greetmed Trung Quốc
77 Dây oxy 2 nhánh sơ sinh (XS), dài 200-210cm, di chuyển được phần dây luồn vào mũi Sợi 6,930 Ningbo Greatcare Trung Quốc
78 Dây silicon 6x12mm dày 3mm (cuộn 30m) Mét 126,000 Gima Ý
79 Dây silicon 8x14mm dày 3mm (cuộn 30m) Mét 136,500 Gima Ý
80 Dây thở 2 nhánh, loại co rút, cho người lớn Bộ 63,000 EXCELLENTCARE Anh
81 Dây truyền dịch 60 giọt có bầu Sợi 19,845 Perfect-VN Việt Nam
82 DAY TRUYEN DICH(INFUSION) T/400 Sợi 3,115 Changzhou Operson Trung Quốc
83 Đĩa petri  CELLSTAR 35mm xử lý bề mặt
Mã số: 627 160
Cái 7,134 Greiner-bio one Châu Âu
84 Điện cực đo tim 2268-3 Miếng 7,000 3M Canada
85 Dụng cụ chứa phôi Cryotop Cái 440,000 Kitazato Nhật
86 Dụng cụ dẫn lưu dịch màng phổi Trocar drain 625.10 Cái 265,000 Vygon EC
87 Endobrush standard Cái 156,000 CCD Pháp
88 ESPOCAN W. SPINOCAN 27GX5 Cái 360,000 B.Braun Malaysia
89 Extension line, type: Minimum volume, 140cm Sợi 12,495 B.Braun Việt Nam
90 Feeding tube có nắp Sợi 2,394 Greetmed Trung Quốc
91 Frydman soft 4.5 with guide Cái 556,500 CCD Pháp
92 Gạc cầu sản khoa 40*40cm có dây Viên 1,575 Bông Bạch Tuyết Việt Nam
93 Gạc cầu sản khoa 40*40cm không dây Viên 1,365 Bông Bạch Tuyết Việt Nam
94 Gạc hút nước y tế khổ 0,8m Mét 3,255 An Lành Việt Nam
95 Gạc miếng 10*10cm 8 lớp không tiệt trùng-  gói 100 miếng hoặc gói 9+1 Miếng 519 Bông Bạch Tuyết Việt Nam
96 Gạc miếng 5cm*6.5cm 12 lớp tiệt trùng Miếng 4,620 Bông Bạch Tuyết Việt Nam
97 Gạc miếng 7cmx17cm 8 lớp không tiệt trùng Miếng 924 Bông Bạch Tuyết Việt Nam
98 Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp chưa tiệt trùng (đóng gói 100 miếng/ gói hoặc 9 +1 miếng/ gói) Miếng 458 An Lành Việt Nam
99 Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm x 4 lớp cản quang không tiệt trùng Miếng 4,347 An Lành Việt Nam
100 Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cmx80cm 4 lớp có cản quang, không tiệt trùng Miếng 4,813 Bông Bạch Tuyết Việt Nam
101 Găng kiểm tra không bột (găng nitrile tím) dùng trong y tế size S,M Đôi 1,155 Merufa Việt Nam
102 Găng tay cao su y tế (size S-M) Đôi 945 Khải Hoàn Việt Nam
103 Găng tay cao su y tế (size S-M) chất lượng cao Đôi 933 Siam Sempermed Thái Lan
104 Găng tay phẫu thuật không bột tiệt trùng từng đôi size  ( 6.5-7-7.5) Đôi 7,540 Top Glove Malaysia
105 Găng tay phẩu thuật tiệt trùng các số (6,5-7-7,5-8) Đôi 2,919 Khải Hoàn Việt Nam
106 Găng tiệt trùng TOPGLOVE dài min. 240mm Đôi 4,410 Topglove Mã Lai
107 Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m Cuộn 1,069,640 Sigma Đài Loan
108 Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m Cuộn 1,457,170 Sigma Đài Loan
109 Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m Cuộn 1,860,430 Sigma Đài Loan
110 Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m Cuộn 2,325,180 Sigma Đài Loan
111 Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m Cuộn 3,153,150 Sigma Đài Loan
112 Giấy cuộn Tyvek 75mm x 70m Cuộn 806,520 Sigma Đài Loan
113 Giấy in điện tim 3 cần 63mm x 300mm x 100 sheets Xấp 30,030 Sonomed Telepaper Malaysia
114 Giấy in monitor Corometric 152mm x 90mm x 150sheets Xấp 29,700 Sonomed Telepaper Malaysia
115 Giấy in monitor sản khoa HP 150mm x 100mm x 150 sheets Xấp 30,250 Sonomed Telepaper Malaysia
116 Giấy lau kính, 8x11.5cm Xấp 55,000 Whatman Anh
117 Giấy monitor sản khoa corometrics BAO Xấp 30,500 Tele - paper (M) SDN.BHD Malaysia
118 Giấy monitor sản khoa HP Xấp 29,900 Tele - paper (M) SDN.BHD Malaysia
119 Giấy siêu âm Sony Cuộn 132,000 Sonomed Telepaper Malaysia
120 Giấy siêu âm Sony 110-20 Cuộn 137,000 Sony Nhật
121 Giấy tẩm chất thử kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước 1243A Test 3,350 3M Mỹ
122 Giấy thử Bowie-Dick dùng kiểm tra lò hấp tiệt thiết bị y tế 00130LF Miếng 20,000 3M Mỹ
123 Holding micropipette Cái 230,000 Vitrolife Thụy Điển
124 INSTRUMENT TRAY 600 x 200 x 50MM
Khay đựng dụng cụ nội soi - 13831
Cái 5,678,970 Johnson & Johnson Mỹ
125 INTRAFIX AIR G W EXADROP 150 CM Sợi 65,468 B.Braun Hungary
126 INTRAFIX PRIMELINE Sợi 10,479 B.Braun Việt Nam
127 Intrafix Safeset I.S.LL,180cm Sợi 18,900 B.Braun Việt Nam
128 INTROCAN SAFETY-W FEP 24G, 0.7X19MM Cái 14,500 B.Braun Malaysia
129 IVF Culture Dish, 60x15mm, Internal 20mm, PS, TC treated, sterile to SAL 10-6 Cái 6,600 SPL Hàn Quốc
130 IVF Culture Dish, 60x15mm, Internal 20mm, PS, TC treated, sterile to SAL 10-6 Cái 6,600 SPL Hàn Quốc
131 IVF Culture Dish, 60x15mm, Internal 20mm, PS, TC treated, sterile to SAL 10-6 Cái 6,600 SPL Hàn Quốc
132 Kẹp rốn Cái 1,155 Ningbo Greatcare Trung Quốc
133 Khăn phẫu thuật
80cm x 80cm tiệt trùng
Cái 3,045 Thời Thanh Bình Việt Nam
134 Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp thun đeo tai Cái 630 Thời Thanh Bình Việt Nam
135 Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp thun đeo tai Cái 588 Thời Thanh Bình Việt Nam
136 Khóa 3 ngã có dây 25cm Cái 4,410 Disposafe India
137 Khóa 3 ngã không dây Cái 4,000 Mediplus Ấn Độ
138 Kim cánh bướm 21G Cái 1,500 Changzhou Trung quốc
139 Kim châm cứu các số 1-2 chưa tiệt trùng Cái 399 Thiên Long Việt Nam
140 Kim chọc hút trứng Aiguille pour Prelevement ovocytaire Cái 316,000 CCD Pháp
141 Kim định vị Chesbrough Cái 1,700,000 Bard Mỹ
142 Kim lancets dùng tay Cái 180 Greetmed Trung Quốc
143 Kim luồn an toàn, đầu bảo vệ bằng kim loại, có cánh và cửa, số 18G-20G Cái 11,550 PRO-ACTIVE Ý
144 Kim sinh thiết Magnum Cái 720,000 Bard Mỹ
145 Kim tiêm số 20G; 23G; 25G; 26G Cái 258 Suzhou Yudu Trung Quốc
146 Kim tiêm sử dụng một lần 18G x 1 1/2" Vikimco Cái 265 Công ty CP DP Cửu Long Việt Nam
147 Kim tiêm sử dụng một lần 26Gx1/2" Vikimco Cái 265 Công ty CP DP Cửu Long Việt Nam
148 Lam kính 7105, lam nhám Hộp 18,000 Greetmed Trung Quốc
149 Lam kính không mài mờ 26x76mm Miếng 1,870 Duran Đức
150 Lọ chứa
 tinh trùng 150ml - 409726
Cái 5,500 Deltalab Tây Ban Nha
151 Lọ nhựa dung tích 50 ml có nhãn tiệt trùng - HTM Cái 1,134 Hồng Thiện Mỹ Việt Nam
152 Lọ sinh phẩm nắp đỏ Cái 1,016 Changzhou Trung quốc
153 Lọc khuẩn 1 chức năng Cái 12,600 EXCELLENTCARE Anh
154 Lọc khuẩn 3 chức năng, sơ sinh Cái 26,250 WESTMED Mỹ
155 Lưỡi dao cắt tiêu bản MX35 Ultra
Quy cách: Hộp/50 cái
Mã số: 3053835
Cái 74,800 Thermo Scientific Nhật
156 LUXCRYL PGA RAPID 2/0 HRT 37mm 90cm Tép 63,840 Luxsutures Luxembourg
157 Mask gây mê Cái 24,000 Ningbo Chuming Đài Loan
158 Mask thở oxy người lớn Cái 8,800 Greetmed Trung Quốc
159 Mask thở oxy người lớn có túi Cái 14,000 Greetmed Trung Quốc
160 Mask thở oxy sơ sinh Cái 10,500 Greetmed Trung Quốc
161 Miếng cố định Catheter  IV Dressing 6cm x 8cm Miếng 1,680 PERFECT FOREST.Sdn.Bhd Mã Lai
162 Miếng dán đo điện tim Miếng 1,300 Ningbo Chuming Đài Loan
163 MINIVOLUME EXT TUBING T-CON 15CM Sợi 11,928 B.Braun Việt Nam
164 MONOMAX VIOLET 1, 90CM HR40S Tép 121,548 B.Braun Tây
Ban Nha
165 MONOSYN VIOLET 0, 70CM HR26S Tép 94,206 B.Braun Tây
Ban Nha
166 MONOSYN VIOLET 1, 90CM HR40S Tép 101,325 B.Braun Tây
Ban Nha
167 MONOSYN VIOLET 2/0, 70CM HR26S Tép 80,892 B.Braun Tây
Ban Nha
168 MONOSYN VIOLET 3/0, 70CM HR22 Tép 77,952 B.Braun Tây
Ban Nha
169 MONOSYN VIOLET 4/0, 70CM HR22 Tép 72,471 B.Braun Tây
Ban Nha
170 Nội khí quản có bóng tròn, số 3,0 ~ 8,0 Cái 15,750 Ningbo Greatcare Trung Quốc
171 Nút chặn kim luồn Cái 939 Neotec Singapore
172 Nút vặn kim luồn Cái 945 Disposafe India
173 Omnifix 50ml Luer Lock Cái 13,944 B.Braun Thụy Sỹ
174 Ống Hematorit Cái 380 Witeg Đức
175 Ống nghiệm Chimigly HTM 1ml Cái 798 Hồng Thiện Mỹ Việt Nam
176 Ống nghiệm Citrat 3,8% HTM Cái 735 Hồng Thiện Mỹ Việt Nam
177 Ống nghiệm EDTA K2 HTM Cái 693 Hồng Thiện Mỹ Việt Nam
178 Ống nghiệm EDTA K3 0.5ml HTM Cái 945 Hồng Thiện Mỹ Việt Nam
179 Ống nghiệm nhỏ PS có nắp 5ml  - HTM Cái 294 Hồng Thiện Mỹ Việt Nam
180 Ống nghiệm nhỏ PS có nắp 5ml tiệt trùng - HTM Cái 504 Hồng Thiện Mỹ Việt Nam
181 Ống nghiệm Serum HTM Cái 693 Hồng Thiện Mỹ Việt Nam
182 Ống nối truyền, hút dịch Cái 9,200 Becton Dickinson Mexico
183 Oral/Nasal Endotracheal Tubes 2.5 -> 4.0 mm without cuff Cái 9,159 Foyomed Trung Quốc
184 PAHACEL STANDARD 10x20 cm Miếng 287,700 ATAYLAR MEDICAL Thổ Nhỉ Kỳ
185 PERIFIX 401 Cái 216,426 B.Braun Malaysia
186 Perifix 421 Complete Set Cái 238,665 B.Braun Malaysia
187 Perifix ONE 451 Bộ 245,000 B.Braun Đức
188 Phiến kính 22x22mm Hộp 100 miếng 40,700 Assistent Đức
189 Phiến kính 24x60 mm Hộp 100 miếng 157,300 Assistent Đức
190 Phim chụp laser Dryview DVM cỡ 8 x 10 inch nhũ ảnh Tấm 34,500 Carestream Mỹ
191 Phim khô cỡ 25x30cm Tấm 35,000 Carestream Mỹ
192 Pipette 3ml không tiệt trùng Cái 350 Greetmed Trung Quốc
193 Pipette 3ml tiệt trùng từng cái Cái 1,008 Changzhou Trung quốc
194 Que lấy bệnh phẩm tiệt trùng Cái 1,540 Jiangsu Kangjian Trung Quốc
195 Que Spatula Cái 620 Lạc Việt Việt Nam
196 Que thử hóa học màu đỏ Indicator Strip - 14100 Que 2,037 Johnson & Johnson Mỹ
197 SANGOFIX ES SLIM SPIKE LL 180CM Sợi 20,496 B.Braun Việt Nam
198 Serological Pipette 10ml, Orange, Individual, Sterile to SAL10-6 Cái 5,600 SPL Hàn Quốc
199 Serological Pipette 2ml, Green, Individual, Sterile to SAL10-6 Cái 3,600 SPL Hàn Quốc
200 SMI-SPON  7cm x 5cm 1cm Miếng 67,500 SMI Bỉ
201 Sonde Foley 2 nhánh Foleycath số 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 28, 30 Sợi 11,025 WRP Malaysia
202 Sonde Foley 2 nhánh Foleycath số 8 Sợi 36,750 WRP Malaysia
203 Sonde Foley số 14 Sợi 9,000 Greetmed Trung Quốc
204 Sonde Niệu quản - URETHRAL STENT SET / DOUBLE J STENT Sợi 223,000 Suru Ấn Độ
205 Sonde thông tiểu phủ silicon 2 nhánh, sonde Foley số 10 có bóng 3ml-5ml Sợi 22,029 Ideal Healthcare Malaysia
206 SPINOCAN  G25 X 3 1/2" Cái 21,000 B.Braun Nhật
207 SPINOCAN 18GX3 1/2(88MM)
SPINOCAN 20GX3 1/2(88MM)
SPINOCAN 22GX3 1/2(88MM)
SPINOCAN  G25 X 3 1/2"
 SPINOCAN  G27 X 3 1/2"
Cái 21,000 B.Braun Nhật
208 SURGICRYL 910 4/0 HR 17mm 75cm Tép 45,990 SMI Bỉ
209 Surgicryl 910 số 0, dài 75cm, kim tròn 30mm, 1/2C Tép 43,000 SMI Bỉ
210 Surgicryl 910 số 0, dài 75cm, kim tròn mũi tam giác 30mm, 1/2C Tép 45,000 SMI Bỉ
211 Tăm bông 1 đầu gòn tiệt trùng đường kính 5mm dài 15cm ( gói /5 que) Cái 210 Bông Bạch Tuyết Việt Nam
212 Test thử hóa học đa thông số Dual class4 indicator Test 1,200 Valisafe Anh
213 Tip Eppendorf Biopur tiệt trùng đóng gói riêng từng cái 2-200µl Cái 9,000 Eppendorf Đức
214 Tro-Nylofil 2/0-24mm 3/8c, kim tam giác 75cm Tép 9,300 Troge Germany
215 Tro-Silkofil 3/0, kim tròn 26mm, dài 75cm Tép 11,250 Troge Germany
216 Tube 14ml đáy tròn tiệt trùng từng cái
Mã số: 191 161
Cái 4,853 Greiner-bio one Châu Âu
217 Tube 5ml đáy tròn tiệt trùng từng cái
Mã số: 120 161
Cái 3,852 Greiner-bio one Châu Âu
218 Tube vi sinh 1.5ml Cái 165 Thời Thanh Bình Việt Nam
219 Túi chứa nước tiểu có dây treo 2000ml Cái 4,600 Ishwari Ấn độ
220 Túi đo máu sau sinh Cái 4,935 Thời Thanh Bình Việt Nam
221 Túi đựng bệnh phẫm không tiệt trùng các cở 12 x 17cm, 9cm x 17cm Cái 3,570 Cơ sở Tương Lai Việt Nam
222 Túi đựng nước tiểu có dây treo Cái 4,095 Jiangsu Zhengkang Trung Quốc
223 Túi ép dẹp BMS 100mm*200m Cuộn 250,000 BMS Việt Nam
224 Túi ép dẹp BMS 150mm*200m Cuộn 389,000 BMS Việt Nam
225 Túi ép dẹp BMS 200mm*200m Cuộn 500,000 BMS Việt Nam
226 Urgo Durable 2cm x 6cm Miếng 418 Urgo Thái Lan
227 Urgosterile 250mm x 90mm Miếng 11,500 Urgo Thái Lan
228 Urgosyval 2.5cm x 5m (không hộp) Cuộn 15,400 Urgo Thái Lan
229 URINOCOL PEDIATRIC BOY -OPEN Cái 57,900 B.Braun Pháp
230 URINOCOL PEDIATRIC GIRL -OPEN Cái 57,900 B.Braun Pháp
231 VASOFIX SAFETY FEP 18G,1.75 IN.,1.3X45MM
VASOFIX SAFETY FEP 20G,1.25 IN.,1.1X33MM
Cái 15,330 B.Braun Malaysia
232 VENOFIX A G27 HINGED CAP 30 CM Cái 4,169 B.Braun Malaysia
233 Vigimesh SP  5 x 10 cm Miếng 397,900 Vigilenz Malaysia
234 VLOC* 180 Device 0 GS-21 30 cm (VLOCL0316) Tép 484,050 Covidien Mỹ

Bài viết khác