I. VIÊM ÂM ĐẠO DO NẤM LÀ GÌ?
- Viêm âm đạo do nấm là tình trạng viêm nhiễm tại cơ quan sinh dục nữ, gây ra bởi sự phát triển quá mức của nấm — phổ biến nhất là chủng Candida albicans.
- Bình thường, nấm Candida vẫn tồn tại trong âm đạo ở một lượng nhỏ và bị kiểm soát bởi các vi khuẩn có lợi (Lactobacillus). Khi sự cân bằng này bị phá vỡ, nấm sẽ bùng phát và gây ra các triệu chứng khó chịu.
- 75% phụ nữ từng mắc ít nhất một lần trong đời, <5–6% diễn tiến viêm âm đạo do nấm tái phát.
II. AI DỄ MẮC BỆNH VIÊM ÂM ĐẠO DO NẤM?
- Thường xảy ra ở phụ nữ bị đái tháo đường kiểm soát đường huyết kém
- Dùng kháng sinh phổ rộng kéo dài,
- Tình trạng suy giảm miễn dịch: sử dụng thuốc corticosteroid hoặc ức chế miễn dịch hoặc bệnh nhân nhiễm HIV.
- Các tình trạng tăng estrogen như thai kỳ, dùng thuốc ngừa thai, hỗ trợ sinh sản
- Quan hệ tình dục: Mặc dù nhiễm nấm âm đạo không được xem là bệnh lây truyền qua đường tình dục, nhưng tình trạng này vẫn có thể lây nhiễm từ người này qua người khác thông qua hoạt động tình dục.
III. CÁC TRIỆU CHỨNG NHẬN BIẾT VIÊM ÂM ĐẠO DO NẤM?
Các triệu chứng mà chị em cần đi khám bác sĩ ngay:
- Ngứa âm hộ-âm đạo,
- Đau rát khi giao hợp
- Tiểu rát
- Âm hộ đỏ, phù nề
- Huyết trắng vón cục, bám vào âm hô, âm đạo.

Hình 1: Viêm âm đạo- âm hộ do nấm
Nguồn: William Gynaecology 25th. Venogopal S (2017), Indian J Sex Transm Dis, 38:69-75.
IV. LÀM THẾ NÀO ĐỂ CHẨN ĐOÁN ĐƯỢC VIÊM ÂM ĐẠO DO NẤM?
- Soi tươi dịch âm đạo: Quan sát dưới kính hiển vi với dung dịch KOH 10% để phát hiện sợi nấm giả (pseudohyphae) hoặc bào tử nấm men. Tuy nhiên, các xét nghiệm phân tử hiện được xem là có độ nhạy cao hơn.
- Nuôi cấy định danh nấm thường được sử dụng trong các trường hợp nấm tái phát để xác định chính xác loài Candida (C. albicans hay non-albicans).
V. ĐIỀU TRỊ VIÊM ÂM ĐẠO DO NẤM NHƯ THẾ NÀO?
- Việc điều trị nhằm giải quyết triệt để các triệu chứng và diệt sạch nấm trong đợt cấp đồng thời ngăn ngừa tái phát sau khi đã kiểm soát được đợt cấp.
- Thông thường, người bệnh bị nấm cần sử dụng thuốc đặt âm đạo nhóm -azole (clotrimazole, miconazole), hoặc nystatin trong 7–14 ngày hoặc fluconazole 150 mg uống liều duy nhất có thể giúp bệnh nhân hết triệu chứng đến 80–90%.
- Ngoài ra còn có thể sử dụng các nhóm thuốc khác như acid boric, oteseconazole, ibrexafungerp … hoặc sử dụng kem (chứa thuốc kháng nấm) phối hợp với Flucytosine/Amphotericin B.
- Tác dụng phụ và tương tác: thuốc nhóm -Azole đường uống có thể tăng men gan, tương tác thuốc quan trọng. Do đó, người bệnh không nên tự ý sử dụng thuốc khi không có hướng dẫn của bác sĩ.
VI. CẦN LƯU Ý ĐIỀU GÌ KHI ĐIỀU TRỊ VIÊM ÂM ĐẠO DO NẤM Ở PHỤ NỮ MANG THAI VÀ CHO CON BÚ?
- Không được sử dụng thuốc kháng nấm đường uống (đặc biệt là fluconazole liều cao và oteseconazole).
- Lựa chọn an toàn là các thuốc đặt âm đạo dùng tại chỗ (clotrimazole, miconazole).
VII. CÓ CẦN THIẾT PHẢI TÁI KHÁM SAU KHI VIÊM ÂM ĐẠO ĐÃ ỔN?
- Cần phải tái khám sau 2 tuần để xét nghiệm xem nấm đã ổn hay chưa sau khi đã được điều trị hết triệu chứng. BS có thể tư vấn các biện pháp giúp phòng ngừa nấm tái phát.
- Nếu viêm âm đạo tái phát nhiều lần sau liệu trình điều trị: bác sĩ có thể đánh giá lại, nuôi cấy và làm kháng nấm đồ. Cân nhắc đổi sang một nhóm thuốc khác hoặc áp dụng các biện pháp điều trị thay thế.
VIII. HIỆN NAY CÓ NHỮNG PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ MỚI NÀO GIÚP NGỪA VIÊM ÂM ĐẠO DO NẤM TÁI PHÁT?
- Probiotics và phục hồi hệ vi sinh vật âm đạo: Một số chủng Lactobacillus (ví dụ: L. crispatus) cho thấy tiềm năng trong việc phục hồi hệ vi sinh vật khỏe mạnh. Tuy nhiên, chưa khuyến nghị sử dụng thường quy để phòng ngừa nấm tái phát do bằng chứng chưa đủ mạnh.
- Liệu pháp ánh sáng xanh (Blue Light Therapy): Một nghiên cứu năm 2024 cho thấy liệu pháp ánh sáng xanh tại chỗ giúp giảm đáng kể số lượng Candida mà không ảnh hưởng đến pH âm đạo, mở ra hướng đi mới cho các ca kháng thuốc.
IX. LÀM THẾ NÀO ĐỂ PHÒNG NGỪA NẤM TÁI PHÁT?
- Không được thụt rửa âm đạo;
- Tránh dùng xà phòng hoặc các chất khử mùi, các sản phẩm gây kích ứng;
- Giữ đồ lót khô thoáng;
- Hạn chế dùng kháng sinh khi không cần thiết;
- Kiểm soát đường huyết tốt.
- Không điều trị bạn tình nếu không có triệu chứng.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. American College of Obstetricians and Gynecologists. Practice Bulletin No. 215: Vaginitis in nonpregnant patients. Obstet Gynecol. 2020;135(1):e1-e17. Accessed August 19, 2025. https://www.aruplab.com/files/resources/infectious-disease/ACOG_Practice_Bulletin_Number_215.pdf
2. Anderson PO. Medication safety in breastfeeding. Am Fam Physician.2022;106(6) Accessed August 19, 2025. https://www.aafp.org/pubs/afp/issues/2022/1200/medication-safety-breastfeeding.html
3. Centers for Disease Control and Prevention. Vulvovaginal candidiasis—STI treatment guidelines, 2021. CDC. 2021. Accessed August 19, 2025. https://www.cdc.gov/std/treatment-guidelines/candidiasis.htm
4. DailyMed. BREXAFEMME (ibrexafungerp) prescribing information. Revised 11/2022. Accessed August 19, 2025 https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=c33be3a1-c4fd-512c-e053-2995a90a63eb
5. Sobel JD, et al. Efficacy and safety of oteseconazole in recurrent vulvovaginal candidiasis (VIOLET). NEJM Evid. 2022;1(8) doi:10.1056/EVIDoa2100055
6. US Food and Drug Administration. VIVJOA (oteseconazole) prescribing information. 2022. Accessed August 19, 2025. https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2022/215888s000lbl.pdf
7. William Gynaecology 25th. Venogopal S (2017), Indian J Sex Transm Dis, 38:69-75.
Tin, bài: BS Phạm Thị Hồng Liên